non compos mentis

non compos mentis

A judge declared the defendant non compos mentis and halted the trial.

Định nghĩa

Tính từ: non compos mentis một thuật ngữ pháp y học, có nghĩa không khả năng tinh thần, không minh mẫn, hoặc không đủ năng lực nhận thức. Từ này thường dùng để chỉ một người không đủ khả năng hiểu biết hoặc kiểm soát hành vi của mình, đặc biệt trong bối cảnh pháp ( dụ: không đủ năng lực để hầu tòa).

dụ sử dụng
  • (Tòa án tuyên bố bị cáo không đủ năng lực tinh thần không đủ điều kiện để hầu tòa.)
  • (Do chứng mất trí nhớ nghiêm trọng, người đàn ông lớn tuổi được coi không minh mẫn được đặt dưới sự giám hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong pháp : non compos mentis thường được dùng để mô tả tình trạng của một người không thể tự bào chữa hoặc không hiểu được hậu quả pháp của hành động của mình.

    • The witness was ruled non compos mentis, so their testimony was invalid. (Nhân chứng bị kết luận không minh mẫn, vậy lời khai của họ không giá trị.)
  • Trong y học: Từ này có thể được dùng để chỉ tình trạng tâm thần suy giảm nghiêm trọng, chẳng hạn như do bệnh Alzheimer hoặc chấn thương não.

    • The patient was diagnosed as non compos mentis due to advanced schizophrenia. (Bệnh nhân được chẩn đoán không đủ năng lực tinh thần do tâm thần phân liệt giai đoạn cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Compos mentis (tính từ): trạng thái minh mẫn, đầy đủ năng lực tinh thần (trái nghĩa với ).
    • The lawyer argued that his client was compos mentis when signing the contract. (Luật sư lập luận rằng thân chủ của ông ta hoàn toàn minh mẫn khi hợp đồng.)
  • Non compos (tính từ, dạng rút gọn): không đủ năng lực tinh thần (thường dùng trong văn nói hoặc văn bản không chính thức).
    • He was acting non compos after the accident. (Anh ta hành xử không minh mẫn sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Insane (tính từ): mất trí, điên rồ.
  • Lunatic (tính từ, cổ): mất trí, điên khùng (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Unsound mind (cụm danh từ): tâm trí không lành mạnh.
  • Incompetent (tính từ): bất tài, không đủ năng lực (trong bối cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến non compos mentis, đây một cụm từ cố định trong tiếng Latinh.

Thành ngữ liên quan
  • Of unsound mind: không tâm trí lành mạnh (thành ngữ pháp tương đương).
    • The will was challenged because the testator was of unsound mind at the time. (Di chúc bị thách thức người lập di chúc không tâm trí lành mạnh vào thời điểm đó.)
  • Not in one's right mind: khôngtrong trạng thái tinh thần bình thường (thành ngữ thông tục).
    • Anyone who would do that is clearly not in their right mind. (Bất kỳ ai làm điều đó rõ ràng khôngtrong trạng thái tinh thần bình thường.)